condition (tình trạng) và disease (bệnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| condition | disease | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình trạng | bệnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
condition — tình trạng
a state or circumstance affecting the way something is; a requirement or stipulation that must be met; a medical disorder or illness
- The house is in good condition despite being old. — Ngôi nhà ở trong tình trạng tốt mặc dù đã cũ. → Học chi tiết từ condition
disease — bệnh
An abnormal condition of a human, animal or plant that causes discomfort or dysfunction; distinct from injury insofar as the latter is usually instantaneously acquired.
- The tomato plants had some kind of disease that left their leaves splotchy and fruit withered. — bệnh → Học chi tiết từ disease
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng condition | Dùng disease |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình trạng | bệnh |
| Gợi ý | Chọn condition khi muốn nhấn sắc thái "tình trạng". | Chọn disease khi muốn nhấn "bệnh". |
Câu hỏi thường gặp
condition hay disease? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/condition · /tu-dien/disease.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt