eword.vn </> .md

Phân biệt status và condition

status (tình trạng) và condition (tình trạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

status condition
Nghĩa tiếng Việt tình trạng tình trạng
Trình độ (CEFR) A2 A1

status — tình trạng

a person's or thing's position, rank, or condition in society or in a group; or the official record of the state of someone or something at a particular time

  • She has achieved a high status in her profession after years of hard work. — Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ. → Học chi tiết từ status

condition — tình trạng

a state or circumstance affecting the way something is; a requirement or stipulation that must be met; a medical disorder or illness

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng status Dùng condition
Nghĩa cốt lõi tình trạng tình trạng
Gợi ý Chọn status khi muốn nhấn sắc thái "tình trạng". Chọn condition khi muốn nhấn "tình trạng".

Câu hỏi thường gặp

status hay condition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/status · /tu-dien/condition.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt