conduct (hành động) và manage (quản lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| conduct | manage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hành động | quản lý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
conduct — hành động
(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place
- His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. → Học chi tiết từ conduct
manage — quản lý
to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty
- She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị. → Học chi tiết từ manage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng conduct | Dùng manage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hành động | quản lý |
| Gợi ý | Chọn conduct khi muốn nhấn sắc thái "hành động". | Chọn manage khi muốn nhấn "quản lý". |
Câu hỏi thường gặp
conduct hay manage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/conduct · /tu-dien/manage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt