eword.vn </> .md

Phân biệt conduct và run

conduct (hành động) và run (chạy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

conduct run
Nghĩa tiếng Việt hành động chạy
Trình độ (CEFR) B1 A1

conduct — hành động

(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place

  • His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. → Học chi tiết từ conduct

run — chạy

to move quickly using your legs; to operate or manage something; a continuous series of something; an act of running

  • She runs every morning to stay fit. — Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ run

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng conduct Dùng run
Nghĩa cốt lõi hành động chạy
Gợi ý Chọn conduct khi muốn nhấn sắc thái "hành động". Chọn run khi muốn nhấn "chạy".

Câu hỏi thường gặp

conduct hay run? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/conduct · /tu-dien/run.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt