eword.vn </> .md

Phân biệt ensure và confirm

ensure (bảo đảm) và confirm (xác nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

ensure confirm
Nghĩa tiếng Việt bảo đảm xác nhận
Trình độ (CEFR) B1 A2

ensure — bảo đảm

to make certain that something happens or is done; to guarantee

  • Please ensure that all doors are locked before leaving the building. — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà. → Học chi tiết từ ensure

confirm — xác nhận

to establish the truth, accuracy, or validity of something; to give formal approval or agreement to something already mentioned or suggested

  • Please confirm your attendance at the meeting by Friday. — Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp trước thứ Sáu. → Học chi tiết từ confirm

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng ensure Dùng confirm
Nghĩa cốt lõi bảo đảm xác nhận
Gợi ý Chọn ensure khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". Chọn confirm khi muốn nhấn "xác nhận".

Câu hỏi thường gặp

ensure hay confirm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ensure · /tu-dien/confirm.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt