eword.vn </> .md

Phân biệt confirm và verify

confirm (xác nhận) và verify (xác minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

confirm verify
Nghĩa tiếng Việt xác nhận xác minh
Trình độ (CEFR) A2 B1

confirm — xác nhận

to establish the truth, accuracy, or validity of something; to give formal approval or agreement to something already mentioned or suggested

  • Please confirm your attendance at the meeting by Friday. — Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp trước thứ Sáu. → Học chi tiết từ confirm

verify — xác minh

to check or confirm that something is true, accurate, or genuine by examining evidence or conducting tests

  • Please verify your email address by clicking the link we sent you. — Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn bằng cách nhấp vào liên kết chúng tôi đã gửi. → Học chi tiết từ verify

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng confirm Dùng verify
Nghĩa cốt lõi xác nhận xác minh
Gợi ý Chọn confirm khi muốn nhấn sắc thái "xác nhận". Chọn verify khi muốn nhấn "xác minh".

Câu hỏi thường gặp

confirm hay verify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/confirm · /tu-dien/verify.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt