connect (kết nối) và relate (kể lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| connect | relate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết nối | kể lại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
connect — kết nối
to join or link two or more things together; to establish a relationship or communication between people or systems
- The bridge connects the two islands. — Cây cầu nối liền hai hòn đảo. → Học chi tiết từ connect
relate — kể lại
to tell a story or describe an event; to have a connection or association with something or someone
- She related her experience during the trip to all her friends. — Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong chuyến đi cho tất cả bạn bè. → Học chi tiết từ relate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng connect | Dùng relate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết nối | kể lại |
| Gợi ý | Chọn connect khi muốn nhấn sắc thái "kết nối". | Chọn relate khi muốn nhấn "kể lại". |
Câu hỏi thường gặp
connect hay relate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/connect · /tu-dien/relate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt