consequence (hậu quả) và origin (nguồn gốc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| consequence | origin | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hậu quả | nguồn gốc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
consequence — hậu quả
A result or effect of an action or condition; importance or significance.
- The consequences of climate change are becoming increasingly severe. — Hậu quả của biến đổi khí hậu đang trở nên ngày càng nghiêm trọng. → Học chi tiết từ consequence
origin — nguồn gốc
the point or place where something begins, is created, or comes from; the ancestry or background of a person or thing
- The origin of the Internet dates back to the 1960s with ARPANET. — Nguồn gốc của Internet bắt đầu từ những năm 1960 với ARPANET. → Học chi tiết từ origin
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng consequence | Dùng origin |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hậu quả | nguồn gốc |
| Gợi ý | Chọn consequence khi muốn nhấn sắc thái "hậu quả". | Chọn origin khi muốn nhấn "nguồn gốc". |
Câu hỏi thường gặp
consequence hay origin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/consequence · /tu-dien/origin.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt