stable (ổn định) và constant (liên tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stable | constant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ổn định | liên tục |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
stable — ổn định
(adjective) not likely to change or fail; firmly fixed or established. (noun) a building where horses are kept
- The economy has been stable for the past two years. — Nền kinh tế đã ổn định trong hai năm qua. → Học chi tiết từ stable
constant — liên tục
(adjective) occurring or done continuously or repeatedly; (noun) a quantity that does not change, especially in mathematics or physics
- The constant noise from the construction site was driving everyone crazy. — Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội. → Học chi tiết từ constant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stable | Dùng constant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ổn định | liên tục |
| Gợi ý | Chọn stable khi muốn nhấn sắc thái "ổn định". | Chọn constant khi muốn nhấn "liên tục". |
Câu hỏi thường gặp
stable hay constant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stable · /tu-dien/constant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt