eword.vn </> .md

Phân biệt constant và steady

constant (liên tục) và steady (ổn định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

constant steady
Nghĩa tiếng Việt liên tục ổn định
Trình độ (CEFR) B1 B1

constant — liên tục

(adjective) occurring or done continuously or repeatedly; (noun) a quantity that does not change, especially in mathematics or physics

  • The constant noise from the construction site was driving everyone crazy. — Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội. → Học chi tiết từ constant

steady — ổn định

firmly fixed, balanced, or controlled; not changing or fluctuating; to make or become stable or firm

  • She kept a steady hand while drawing the line. — Cô ấy giữ tay chắc chắn khi vẽ đường kẻ. → Học chi tiết từ steady

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng constant Dùng steady
Nghĩa cốt lõi liên tục ổn định
Gợi ý Chọn constant khi muốn nhấn sắc thái "liên tục". Chọn steady khi muốn nhấn "ổn định".

Câu hỏi thường gặp

constant hay steady? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/constant · /tu-dien/steady.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt