constant (liên tục) và temporary (tạm thời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| constant | temporary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên tục | tạm thời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
constant — liên tục
(adjective) occurring or done continuously or repeatedly; (noun) a quantity that does not change, especially in mathematics or physics
- The constant noise from the construction site was driving everyone crazy. — Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tất cả mọi người bực bội. → Học chi tiết từ constant
temporary — tạm thời
lasting for a limited time only; not permanent
- The bridge will be closed temporarily for repairs. — Cây cầu sẽ đóng cửa tạm thời để sửa chữa. → Học chi tiết từ temporary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng constant | Dùng temporary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên tục | tạm thời |
| Gợi ý | Chọn constant khi muốn nhấn sắc thái "liên tục". | Chọn temporary khi muốn nhấn "tạm thời". |
Câu hỏi thường gặp
constant hay temporary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/constant · /tu-dien/temporary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt