contain (chứa) và unleash (mở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| contain | unleash | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chứa | mở |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
contain — chứa
to have or hold something inside; to include or comprise; to restrain or keep under control
- This jar contains homemade jam. — Cái lọ này chứa mứt tự làm. → Học chi tiết từ contain
unleash — mở
Từ unleash thường dùng với nghĩa mở.
- ... unleash ... — Ví dụ với unleash. → Học chi tiết từ unleash
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng contain | Dùng unleash |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chứa | mở |
| Gợi ý | Chọn contain khi muốn nhấn sắc thái "chứa". | Chọn unleash khi muốn nhấn "mở". |
Câu hỏi thường gặp
contain hay unleash? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contain · /tu-dien/unleash.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt