happy (vui sướng) và content (nội dung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| happy | content | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vui sướng | nội dung |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
happy — vui sướng
feeling or showing pleasure, contentment, or satisfaction; willing or pleased to do something
- She looked happy after winning the competition. — Cô ấy trông vui sướng sau khi thắng cuộc thi. → Học chi tiết từ happy
content — nội dung
(noun) the material or information contained in something; (adjective) satisfied and happy with what you have
- The website has interesting content about travel and culture. — Trang web có nội dung thú vị về du lịch và văn hóa. → Học chi tiết từ content
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng happy | Dùng content |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vui sướng | nội dung |
| Gợi ý | Chọn happy khi muốn nhấn sắc thái "vui sướng". | Chọn content khi muốn nhấn "nội dung". |
Câu hỏi thường gặp
happy hay content? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/happy · /tu-dien/content.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt