satisfy (làm hài lòng) và content (nội dung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| satisfy | content | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm hài lòng | nội dung |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
satisfy — làm hài lòng
to provide or fulfill what is needed, wanted, or required; to make someone feel happy or content
- The restaurant's excellent service satisfied all the customers. — Dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng đã làm hài lòng tất cả khách hàng. → Học chi tiết từ satisfy
content — nội dung
(noun) the material or information contained in something; (adjective) satisfied and happy with what you have
- The website has interesting content about travel and culture. — Trang web có nội dung thú vị về du lịch và văn hóa. → Học chi tiết từ content
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng satisfy | Dùng content |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm hài lòng | nội dung |
| Gợi ý | Chọn satisfy khi muốn nhấn sắc thái "làm hài lòng". | Chọn content khi muốn nhấn "nội dung". |
Câu hỏi thường gặp
satisfy hay content? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/satisfy · /tu-dien/content.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt