eword.vn </> .md

Phân biệt contract và release

contract (hợp đồng) và release (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

contract release
Nghĩa tiếng Việt hợp đồng sự giải thoát
Trình độ (CEFR) B1 B1

contract — hợp đồng

(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.

release — sự giải thoát

The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng contract Dùng release
Nghĩa cốt lõi hợp đồng sự giải thoát
Gợi ý Chọn contract khi muốn nhấn sắc thái "hợp đồng". Chọn release khi muốn nhấn "sự giải thoát".

Câu hỏi thường gặp

contract hay release? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contract · /tu-dien/release.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt