eword.vn </> .md

Phân biệt control và manage

control (kiểm soát) và manage (quản lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

control manage
Nghĩa tiếng Việt kiểm soát quản lý
Trình độ (CEFR) A1 A2

control — kiểm soát

the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something

  • The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão. → Học chi tiết từ control

manage — quản lý

to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty

  • She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị. → Học chi tiết từ manage

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng control Dùng manage
Nghĩa cốt lõi kiểm soát quản lý
Gợi ý Chọn control khi muốn nhấn sắc thái "kiểm soát". Chọn manage khi muốn nhấn "quản lý".

Câu hỏi thường gặp

control hay manage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/control · /tu-dien/manage.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt