eword.vn </> .md

Phân biệt manipulate và control

manipulate (thao tác) và control (kiểm soát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

manipulate control
Nghĩa tiếng Việt thao tác kiểm soát
Trình độ (CEFR) B2 A1

manipulate — thao tác

to control or influence someone or something skillfully, especially in an unfair way; to handle or operate something with hands or mechanically

  • The politician manipulated public opinion through misleading statements. — Nhà chính trị đã xuyển động dư luận công chúng thông qua những tuyên bố sai lệch. → Học chi tiết từ manipulate

control — kiểm soát

the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something

  • The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão. → Học chi tiết từ control

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng manipulate Dùng control
Nghĩa cốt lõi thao tác kiểm soát
Gợi ý Chọn manipulate khi muốn nhấn sắc thái "thao tác". Chọn control khi muốn nhấn "kiểm soát".

Câu hỏi thường gặp

manipulate hay control? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/manipulate · /tu-dien/control.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt