eword.vn </> .md

Phân biệt control và neglect

control (kiểm soát) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

control neglect
Nghĩa tiếng Việt kiểm soát bỏ mặc
Trình độ (CEFR) A1 B1

control — kiểm soát

the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something

  • The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão. → Học chi tiết từ control

neglect — bỏ mặc

to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected

  • He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng control Dùng neglect
Nghĩa cốt lõi kiểm soát bỏ mặc
Gợi ý Chọn control khi muốn nhấn sắc thái "kiểm soát". Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc".

Câu hỏi thường gặp

control hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/control · /tu-dien/neglect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt