eword.vn </> .md

Phân biệt control và supervise

control (kiểm soát) và supervise (giám sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

control supervise
Nghĩa tiếng Việt kiểm soát giám sát
Trình độ (CEFR) A1 B1

control — kiểm soát

the power to make someone or something do what you want, or the ability to manage or regulate something

  • The pilot lost control of the aircraft during the storm. — Phi công đã mất kiểm soát máy bay trong cơn bão. → Học chi tiết từ control

supervise — giám sát

to watch over and direct the work or activities of a person or group; to ensure that work is done correctly and according to rules

  • The manager supervises the team to ensure the project is completed on time. — Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn. → Học chi tiết từ supervise

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng control Dùng supervise
Nghĩa cốt lõi kiểm soát giám sát
Gợi ý Chọn control khi muốn nhấn sắc thái "kiểm soát". Chọn supervise khi muốn nhấn "giám sát".

Câu hỏi thường gặp

control hay supervise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/control · /tu-dien/supervise.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt