eword.vn </> .md

Phân biệt convince và satisfy

convince (thuyết phục) và satisfy (làm hài lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

convince satisfy
Nghĩa tiếng Việt thuyết phục làm hài lòng
Trình độ (CEFR) B1 A2

convince — thuyết phục

to cause someone to believe that something is true or to persuade someone to do something

  • She convinced me to change my career path. — Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi con đường sự nghiệp. → Học chi tiết từ convince

satisfy — làm hài lòng

to provide or fulfill what is needed, wanted, or required; to make someone feel happy or content

  • The restaurant's excellent service satisfied all the customers. — Dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng đã làm hài lòng tất cả khách hàng. → Học chi tiết từ satisfy

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng convince Dùng satisfy
Nghĩa cốt lõi thuyết phục làm hài lòng
Gợi ý Chọn convince khi muốn nhấn sắc thái "thuyết phục". Chọn satisfy khi muốn nhấn "làm hài lòng".

Câu hỏi thường gặp

convince hay satisfy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/convince · /tu-dien/satisfy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt