cope (đối phó) và handle (cầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cope | handle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đối phó | cầm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
cope — đối phó
to deal effectively with something difficult or unpleasant
- After the accident, she struggled to cope with the trauma. — Sau tai nạn, cô ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với chấn thương tâm lý. → Học chi tiết từ cope
handle — cầm
(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation
- Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cope | Dùng handle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đối phó | cầm |
| Gợi ý | Chọn cope khi muốn nhấn sắc thái "đối phó". | Chọn handle khi muốn nhấn "cầm". |
Câu hỏi thường gặp
cope hay handle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cope · /tu-dien/handle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt