eword.vn </> .md

Phân biệt substance và core

substance (chất) và core (lõi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

substance core
Nghĩa tiếng Việt chất lõi
Trình độ (CEFR) B1 A2

substance — chất

a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth

  • Water is a clear substance that is essential for life. — Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống. → Học chi tiết từ substance

core — lõi

the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds

  • The core of the problem is lack of communication. — Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp. → Học chi tiết từ core

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng substance Dùng core
Nghĩa cốt lõi chất lõi
Gợi ý Chọn substance khi muốn nhấn sắc thái "chất". Chọn core khi muốn nhấn "lõi".

Câu hỏi thường gặp

substance hay core? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/substance · /tu-dien/core.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt