core (lõi) và surface (bề mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| core | surface | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lõi | bề mặt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
core — lõi
the central or most important part of something; the hard central part of a fruit containing seeds
- The core of the problem is lack of communication. — Cốt lõi của vấn đề là thiếu giao tiếp. → Học chi tiết từ core
surface — bề mặt
the outer or top layer of something; to appear or emerge into view
- The surface of the water was calm and reflective. — Bề mặt của mặt nước yên tĩnh và phản chiếu. → Học chi tiết từ surface
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng core | Dùng surface |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lõi | bề mặt |
| Gợi ý | Chọn core khi muốn nhấn sắc thái "lõi". | Chọn surface khi muốn nhấn "bề mặt". |
Câu hỏi thường gặp
core hay surface? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/core · /tu-dien/surface.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt