creative (sáng tạo) và imaginative (tưởng tượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| creative | imaginative | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sáng tạo | tưởng tượng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
creative — sáng tạo
having the ability to produce original and imaginative ideas, or involving the use of imagination and original ideas to produce something new
- She has a very creative approach to solving problems. — Cô ấy có phương pháp rất sáng tạo để giải quyết vấn đề. → Học chi tiết từ creative
imaginative — tưởng tượng
Từ imaginative thường dùng với nghĩa tưởng tượng.
- ... imaginative ... — Ví dụ với imaginative. → Học chi tiết từ imaginative
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng creative | Dùng imaginative |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sáng tạo | tưởng tượng |
| Gợi ý | Chọn creative khi muốn nhấn sắc thái "sáng tạo". | Chọn imaginative khi muốn nhấn "tưởng tượng". |
Câu hỏi thường gặp
creative hay imaginative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/creative · /tu-dien/imaginative.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt