critical (nghiêm trọng) và severe (nghiêm trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| critical | severe | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm trọng | nghiêm trọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
critical — nghiêm trọng
of great importance because a decision or change is needed at this point; expressing disapproval or judgment about someone or something
- The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life. — Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta. → Học chi tiết từ critical
severe — nghiêm trọng
(of something bad) very serious or intense; causing great suffering or difficulty; stern and serious in manner or appearance
- The patient suffered a severe allergic reaction after taking the medication. — Bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc. → Học chi tiết từ severe
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng critical | Dùng severe |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm trọng | nghiêm trọng |
| Gợi ý | Chọn critical khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm trọng". | Chọn severe khi muốn nhấn "nghiêm trọng". |
Câu hỏi thường gặp
critical hay severe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/critical · /tu-dien/severe.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt