critical (nghiêm trọng) và vital (cực kỳ quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| critical | vital | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm trọng | cực kỳ quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
critical — nghiêm trọng
of great importance because a decision or change is needed at this point; expressing disapproval or judgment about someone or something
- The first few hours after the accident were critical—doctors had to act fast to save his life. — Những giờ đầu sau tai nạn là tối quan trọng—các bác sĩ phải hành động nhanh để cứu sống anh ta. → Học chi tiết từ critical
vital — cực kỳ quan trọng
essential or urgently necessary for life, success, or effectiveness; full of energy and vigor
- Sleep is vital for your physical and mental health. — Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. → Học chi tiết từ vital
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng critical | Dùng vital |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm trọng | cực kỳ quan trọng |
| Gợi ý | Chọn critical khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm trọng". | Chọn vital khi muốn nhấn "cực kỳ quan trọng". |
Câu hỏi thường gặp
critical hay vital? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/critical · /tu-dien/vital.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt