review (xem xét) và critique (bài phê bình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| review | critique | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xem xét | bài phê bình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
review — xem xét
to examine or assess something again; a formal evaluation or critical assessment of a work, product, or performance
- The teacher asked us to review the grammar rules before the exam. — Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn lại các quy tắc ngữ pháp trước kỳ thi. → Học chi tiết từ review
critique — bài phê bình
Từ critique thường dùng với nghĩa bài phê bình.
- ... critique ... — Ví dụ với critique. → Học chi tiết từ critique
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng review | Dùng critique |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xem xét | bài phê bình |
| Gợi ý | Chọn review khi muốn nhấn sắc thái "xem xét". | Chọn critique khi muốn nhấn "bài phê bình". |
Câu hỏi thường gặp
review hay critique? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/review · /tu-dien/critique.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt