eword.vn </> .md

Phân biệt guilty và culpable

guilty (có tội) và culpable (đáng khiển trách) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

guilty culpable
Nghĩa tiếng Việt có tội đáng khiển trách
Trình độ (CEFR) B1

guilty — có tội

A plea by a defendant who does not contest a charge.

culpable — đáng khiển trách

Từ culpable thường dùng với nghĩa đáng khiển trách.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng guilty Dùng culpable
Nghĩa cốt lõi có tội đáng khiển trách
Gợi ý Chọn guilty khi muốn nhấn sắc thái "có tội". Chọn culpable khi muốn nhấn "đáng khiển trách".

Câu hỏi thường gặp

guilty hay culpable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guilty · /tu-dien/culpable.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt