current (dòng điện) và existing (hiện tại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| current | existing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dòng điện | hiện tại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
current — dòng điện
(noun) the flow of electricity through a conductor; a body of water or air moving in a definite direction; (adjective) belonging to the present time; generally accepted or in fashion
- The electric current in the wire is 10 amps. — Dòng điện trong dây dẫn là 10 ampe. → Học chi tiết từ current
existing — hiện tại
Từ existing thường dùng với nghĩa hiện tại.
- ... existing ... — Ví dụ với existing. → Học chi tiết từ existing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng current | Dùng existing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dòng điện | hiện tại |
| Gợi ý | Chọn current khi muốn nhấn sắc thái "dòng điện". | Chọn existing khi muốn nhấn "hiện tại". |
Câu hỏi thường gặp
current hay existing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/current · /tu-dien/existing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt