current (dòng điện) và former (trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| current | former | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dòng điện | trước |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
current — dòng điện
(noun) the flow of electricity through a conductor; a body of water or air moving in a definite direction; (adjective) belonging to the present time; generally accepted or in fashion
- The electric current in the wire is 10 amps. — Dòng điện trong dây dẫn là 10 ampe. → Học chi tiết từ current
former — trước
Previous.
- A former president; the former East Germany — trước → Học chi tiết từ former
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng current | Dùng former |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dòng điện | trước |
| Gợi ý | Chọn current khi muốn nhấn sắc thái "dòng điện". | Chọn former khi muốn nhấn "trước". |
Câu hỏi thường gặp
current hay former? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/current · /tu-dien/former.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt