eword.vn </> .md

Phân biệt father và dad

father (cha) và dad (ba) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

father dad
Nghĩa tiếng Việt cha ba
Trình độ (CEFR) A1 A1

father — cha

A male parent; a man who has a child or children. Also used to mean the founder or originator of something, or in religious contexts, a priest or divine being.

dad — ba

A father, a male parent.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng father Dùng dad
Nghĩa cốt lõi cha ba
Gợi ý Chọn father khi muốn nhấn sắc thái "cha". Chọn dad khi muốn nhấn "ba".

Câu hỏi thường gặp

father hay dad? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/father · /tu-dien/dad.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt