danger (nguy hiểm) và hazard (nguy hiểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| danger | hazard | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguy hiểm | nguy hiểm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
danger — nguy hiểm
the possibility of something bad or unpleasant happening; a person or thing that is likely to cause harm or injury
- Swimming in this river is in great danger due to strong currents. — Bơi ở dòng sông này có nguy hiểm cao vì dòng chảy mạnh. → Học chi tiết từ danger
hazard — nguy hiểm
a source of danger or risk; to put something in danger or at risk
- Smoking is a health hazard that increases the risk of cancer. — Hút thuốc là nguy hiểm cho sức khỏe làm tăng nguy cơ ung thư. → Học chi tiết từ hazard
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng danger | Dùng hazard |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguy hiểm | nguy hiểm |
| Gợi ý | Chọn danger khi muốn nhấn sắc thái "nguy hiểm". | Chọn hazard khi muốn nhấn "nguy hiểm". |
Câu hỏi thường gặp
danger hay hazard? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/danger · /tu-dien/hazard.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt