danger (nguy hiểm) và risk (sự liều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| danger | risk | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguy hiểm | sự liều |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
danger — nguy hiểm
the possibility of something bad or unpleasant happening; a person or thing that is likely to cause harm or injury
- Swimming in this river is in great danger due to strong currents. — Bơi ở dòng sông này có nguy hiểm cao vì dòng chảy mạnh. → Học chi tiết từ danger
risk — sự liều
A possible adverse event or outcome
- 2006, Trever Ramsey on BBC News website, Exercise 'cuts skin cancer risk' read at http//news.bbc.co.uk/1/hi/health/4764535.stm on 14 May 2006 — sự liều → Học chi tiết từ risk
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng danger | Dùng risk |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguy hiểm | sự liều |
| Gợi ý | Chọn danger khi muốn nhấn sắc thái "nguy hiểm". | Chọn risk khi muốn nhấn "sự liều". |
Câu hỏi thường gặp
danger hay risk? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/danger · /tu-dien/risk.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt