eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Risk nghĩa là gì?

Risk nghĩa là sự liều

UK ɹɪsk · US ɹɪsk

nounverb

Nghĩa chính

risk — sự liều.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɹɪsk/

English: A possible adverse event or outcome

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
2006, Trever Ramsey on BBC News website, Exercise 'cuts skin cancer risk' read at http//news.bbc.co.uk/1/hi/health/4764535.stm on 14 May 2006 sự liều

Liên quan

Đồng nghĩa: danger, hazard, peril


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.