shelter (nơi trú ẩn) và danger (nguy hiểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shelter | danger | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nơi trú ẩn | nguy hiểm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
shelter — nơi trú ẩn
a place giving protection from bad weather or danger; to provide protection or refuge
- The hikers found shelter under a large rock during the storm. — Những người đi bộ đường dài tìm được nơi trú ẩn dưới một tảng đá lớn trong trận bão. → Học chi tiết từ shelter
danger — nguy hiểm
the possibility of something bad or unpleasant happening; a person or thing that is likely to cause harm or injury
- Swimming in this river is in great danger due to strong currents. — Bơi ở dòng sông này có nguy hiểm cao vì dòng chảy mạnh. → Học chi tiết từ danger
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shelter | Dùng danger |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nơi trú ẩn | nguy hiểm |
| Gợi ý | Chọn shelter khi muốn nhấn sắc thái "nơi trú ẩn". | Chọn danger khi muốn nhấn "nguy hiểm". |
Câu hỏi thường gặp
shelter hay danger? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shelter · /tu-dien/danger.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt