danger (nguy hiểm) và threat (sự đe doạ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| danger | threat | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguy hiểm | sự đe doạ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
danger — nguy hiểm
the possibility of something bad or unpleasant happening; a person or thing that is likely to cause harm or injury
- Swimming in this river is in great danger due to strong currents. — Bơi ở dòng sông này có nguy hiểm cao vì dòng chảy mạnh. → Học chi tiết từ danger
threat — sự đe doạ
An expression of intent to injure or punish another.
- ... threat ... — Ví dụ với threat. → Học chi tiết từ threat
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng danger | Dùng threat |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguy hiểm | sự đe doạ |
| Gợi ý | Chọn danger khi muốn nhấn sắc thái "nguy hiểm". | Chọn threat khi muốn nhấn "sự đe doạ". |
Câu hỏi thường gặp
danger hay threat? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/danger · /tu-dien/threat.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt