eword.vn </> .md

Phân biệt dedicate và devote

dedicate (cống hiến) và devote (cống hiến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

dedicate devote
Nghĩa tiếng Việt cống hiến cống hiến
Trình độ (CEFR) B1 B1

dedicate — cống hiến

to give all or most of your attention, time, or energy to something that you believe is important; to say that something is made or done as a sign of respect or love for someone

  • She dedicated her life to helping the poor and sick. — Cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người nghèo và bệnh tật. → Học chi tiết từ dedicate

devote — cống hiến

to give all or most of your time, effort, or attention to someone or something

  • She devoted her entire career to helping underprivileged children. — Bà ấy đã cống hiến toàn bộ sự nghiệp của mình để giúp đỡ trẻ em thiệt thòi. → Học chi tiết từ devote

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng dedicate Dùng devote
Nghĩa cốt lõi cống hiến cống hiến
Gợi ý Chọn dedicate khi muốn nhấn sắc thái "cống hiến". Chọn devote khi muốn nhấn "cống hiến".

Câu hỏi thường gặp

dedicate hay devote? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dedicate · /tu-dien/devote.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt