eword.vn </> .md

Phân biệt dedicate và neglect

dedicate (cống hiến) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

dedicate neglect
Nghĩa tiếng Việt cống hiến bỏ mặc
Trình độ (CEFR) B1 B1

dedicate — cống hiến

to give all or most of your attention, time, or energy to something that you believe is important; to say that something is made or done as a sign of respect or love for someone

  • She dedicated her life to helping the poor and sick. — Cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người nghèo và bệnh tật. → Học chi tiết từ dedicate

neglect — bỏ mặc

to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected

  • He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng dedicate Dùng neglect
Nghĩa cốt lõi cống hiến bỏ mặc
Gợi ý Chọn dedicate khi muốn nhấn sắc thái "cống hiến". Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc".

Câu hỏi thường gặp

dedicate hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dedicate · /tu-dien/neglect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt