eword.vn </> .md

Phân biệt deep và high

deep (sâu) và high (cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

deep high
Nghĩa tiếng Việt sâu cao
Trình độ (CEFR) A2 A1

deep — sâu

(with "the") The deep part of a lake, sea, etc.

high — cao

extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng deep Dùng high
Nghĩa cốt lõi sâu cao
Gợi ý Chọn deep khi muốn nhấn sắc thái "sâu". Chọn high khi muốn nhấn "cao".

Câu hỏi thường gặp

deep hay high? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/deep · /tu-dien/high.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt