eword.vn </> .md

Phân biệt justify và defend

justify (chứng minh là hợp lý) và defend (bảo vệ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

justify defend
Nghĩa tiếng Việt chứng minh là hợp lý bảo vệ
Trình độ (CEFR) B1 A1

justify — chứng minh là hợp lý

to provide or show a good reason or explanation for something; to demonstrate that something is right, reasonable, or deserved

  • The company justified the price increase by citing rising production costs. — Công ty đã biện minh cho việc tăng giá bằng cách dẫn ra chi phí sản xuất tăng cao. → Học chi tiết từ justify

defend — bảo vệ

to protect someone or something from harm, attack, or criticism; to argue in support of someone or something

  • The soldiers defended the city against enemy attacks. — Các binh sĩ bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù. → Học chi tiết từ defend

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng justify Dùng defend
Nghĩa cốt lõi chứng minh là hợp lý bảo vệ
Gợi ý Chọn justify khi muốn nhấn sắc thái "chứng minh là hợp lý". Chọn defend khi muốn nhấn "bảo vệ".

Câu hỏi thường gặp

justify hay defend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/justify · /tu-dien/defend.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt