define (định nghĩa) và establish (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| define | establish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | định nghĩa | thành lập |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
define — định nghĩa
to state or describe exactly what something is, especially by saying what its most important characteristics or limits are
- The dictionary defines 'courage' as the ability to face fear without backing down. — Từ điển định nghĩa 'can đảm' là khả năng đối mặt với sợ hãi mà không lùi bước. → Học chi tiết từ define
establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng define | Dùng establish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | định nghĩa | thành lập |
| Gợi ý | Chọn define khi muốn nhấn sắc thái "định nghĩa". | Chọn establish khi muốn nhấn "thành lập". |
Câu hỏi thường gặp
define hay establish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/define · /tu-dien/establish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt