define (định nghĩa) và outline (phác thảo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| define | outline | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | định nghĩa | phác thảo |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
define — định nghĩa
to state or describe exactly what something is, especially by saying what its most important characteristics or limits are
- The dictionary defines 'courage' as the ability to face fear without backing down. — Từ điển định nghĩa 'can đảm' là khả năng đối mặt với sợ hãi mà không lùi bước. → Học chi tiết từ define
outline — phác thảo
a general description or plan showing the main points of something, without details; the outer edge or shape of something
- The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail. — Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết. → Học chi tiết từ outline
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng define | Dùng outline |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | định nghĩa | phác thảo |
| Gợi ý | Chọn define khi muốn nhấn sắc thái "định nghĩa". | Chọn outline khi muốn nhấn "phác thảo". |
Câu hỏi thường gặp
define hay outline? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/define · /tu-dien/outline.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt