prompt (nhắc nhở) và delay (sự trì hoãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| prompt | delay | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhắc nhở | sự trì hoãn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
prompt — nhắc nhở
(verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective) done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their words
- The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue. — Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề. → Học chi tiết từ prompt
delay — sự trì hoãn
to make someone or something late or slow; the time during which someone or something is late or slower than expected
- The flight was delayed by two hours due to bad weather. — Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu. → Học chi tiết từ delay
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng prompt | Dùng delay |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhắc nhở | sự trì hoãn |
| Gợi ý | Chọn prompt khi muốn nhấn sắc thái "nhắc nhở". | Chọn delay khi muốn nhấn "sự trì hoãn". |
Câu hỏi thường gặp
prompt hay delay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prompt · /tu-dien/delay.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt