eword.vn </> .md

Phân biệt delicate và robust

delicate (mềm mỏng) và robust (mạnh mẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

delicate robust
Nghĩa tiếng Việt mềm mỏng mạnh mẽ
Trình độ (CEFR) B1 B2

delicate — mềm mỏng

Easily broken, damaged, or hurt; requiring careful handling or treatment; fine and graceful in appearance; or referring to a sensitive or delicate situation requiring tactfulness

  • Handle these wine glasses with care—they are very delicate. — Hãy cẩn thận sử dụng những chiếc cốc rượu này, chúng rất dễ vỡ. → Học chi tiết từ delicate

robust — mạnh mẽ

strong and healthy; capable of performing reliably under varied conditions; (of systems or arguments) solidly constructed and not easily damaged or broken

  • The company has a robust financial foundation that can withstand economic downturns. — Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy thoái kinh tế. → Học chi tiết từ robust

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng delicate Dùng robust
Nghĩa cốt lõi mềm mỏng mạnh mẽ
Gợi ý Chọn delicate khi muốn nhấn sắc thái "mềm mỏng". Chọn robust khi muốn nhấn "mạnh mẽ".

Câu hỏi thường gặp

delicate hay robust? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/delicate · /tu-dien/robust.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt