eword.vn </> .md

Phân biệt delicate và strong

delicate (mềm mỏng) và strong (bền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

delicate strong
Nghĩa tiếng Việt mềm mỏng bền
Trình độ (CEFR) B1 A1

delicate — mềm mỏng

Easily broken, damaged, or hurt; requiring careful handling or treatment; fine and graceful in appearance; or referring to a sensitive or delicate situation requiring tactfulness

  • Handle these wine glasses with care—they are very delicate. — Hãy cẩn thận sử dụng những chiếc cốc rượu này, chúng rất dễ vỡ. → Học chi tiết từ delicate

strong — bền

having great physical power and ability; able to support heavy weight; not easily broken or damaged; firmly established or intense

  • He is a strong man who can lift heavy boxes. — Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng. → Học chi tiết từ strong

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng delicate Dùng strong
Nghĩa cốt lõi mềm mỏng bền
Gợi ý Chọn delicate khi muốn nhấn sắc thái "mềm mỏng". Chọn strong khi muốn nhấn "bền".

Câu hỏi thường gặp

delicate hay strong? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/delicate · /tu-dien/strong.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt