eword.vn </> .md

Phân biệt delicate và subtle

delicate (mềm mỏng) và subtle (tinh tế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

delicate subtle
Nghĩa tiếng Việt mềm mỏng tinh tế
Trình độ (CEFR) B1 B1

delicate — mềm mỏng

Easily broken, damaged, or hurt; requiring careful handling or treatment; fine and graceful in appearance; or referring to a sensitive or delicate situation requiring tactfulness

  • Handle these wine glasses with care—they are very delicate. — Hãy cẩn thận sử dụng những chiếc cốc rượu này, chúng rất dễ vỡ. → Học chi tiết từ delicate

subtle — tinh tế

not obvious or easily noticed; delicate and understated in effect or quality

  • The artist used subtle shades of blue to create a calming atmosphere. — Họa sĩ sử dụng những tones xanh tinh tế để tạo ra không khí thoải mái. → Học chi tiết từ subtle

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng delicate Dùng subtle
Nghĩa cốt lõi mềm mỏng tinh tế
Gợi ý Chọn delicate khi muốn nhấn sắc thái "mềm mỏng". Chọn subtle khi muốn nhấn "tinh tế".

Câu hỏi thường gặp

delicate hay subtle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/delicate · /tu-dien/subtle.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt