demand (yêu cầu) và need (sự cần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| demand | need | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | yêu cầu | sự cần |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
demand — yêu cầu
to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed
- The customers are demanding a refund for the defective product. — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. → Học chi tiết từ demand
need — sự cần
to require something because it is essential; a situation in which something is required or wanted
- I need a new laptop for my work. — Tôi cần một chiếc laptop mới cho công việc. → Học chi tiết từ need
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng demand | Dùng need |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | yêu cầu | sự cần |
| Gợi ý | Chọn demand khi muốn nhấn sắc thái "yêu cầu". | Chọn need khi muốn nhấn "sự cần". |
Câu hỏi thường gặp
demand hay need? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/demand · /tu-dien/need.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt