eword.vn </> .md

Need nghĩa là gì?

Need nghĩa là sự cần

UK /niːd/ · US /niːd/

verbnounSơ cấp (A1)

Need nghĩa là sự cần. Phát âm IPA: /niːd/.

Collocations — cụm đi với need

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Verb: Yêu cầu hoặc cần thiết phải có cái gì đó Noun: Sự cần thiết; nhu cầu; thứ bắt buộc phải có

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ
Verb (cần cái gì) I need a pen. / She needs help.
Verb (cần làm gì) You need to study more. / He needs to rest.
Noun (danh từ) There's a need for improvement. / Needs vary by person.
Collocation in need of, meet a need, basic needs

Phân biệt dễ nhầm

  • need vs. want: Need = cần thiết, bắt buộc (food, shelter). Want = mong muốn, không bắt buộc (luxury items)

    • I need water. (bắt buộc)
    • I want ice cream. (mong muốn)
  • need vs. require: Cả hai đều có nghĩa "cần", nhưng require tính chất hơi hình thức, chuyên môn

    • I need help. (tự nhiên)
    • The job requires experience. (chính thức)

Mẹo nhớ

  • NEED = Nothing Else Except Declared (không có gì khác ngoài cái được chỉ định/cần thiết)
  • Luyện tập với collocation: "in need of" → "in need of a break" (cần nghỉ ngơi)

FAQ

Q: "Need" có bắt buộc dùng "to" sau không?
A: Khi need là verb + động từ, bắt buộc phải có "to": I need to go. Nhưng don't need hoặc need not có thể bỏ "to" (ngôn ngữ hình thức).

Q: Khi nào dùng "in need of"?
A: Dùng khi muốn nói "cần cái gì" một cách trang trọng hơn: The city is in need of new infrastructure. (Thành phố cần cơ sở hạ tầng mới.)

Câu hỏi thường gặp

need nghĩa là gì?

sự cần

need trong tiếng Việt là gì?

sự cần

What does "need" mean?

to require something because it is essential; a situation in which something is required or wanted

Ví dụ câu với need?

I need a new laptop for my work. — Tôi cần một chiếc laptop mới cho công việc.

Ví dụ câu với need?

She has basic needs: food, water, and shelter. — Cô ấy có những nhu cầu cơ bản: thức ăn, nước, và nơi ở.