Nghĩa chính
Verb: Yêu cầu hoặc cần thiết phải có cái gì đó Noun: Sự cần thiết; nhu cầu; thứ bắt buộc phải có
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Verb (cần cái gì) | I need a pen. / She needs help. |
| Verb (cần làm gì) | You need to study more. / He needs to rest. |
| Noun (danh từ) | There's a need for improvement. / Needs vary by person. |
| Collocation | in need of, meet a need, basic needs |
Phân biệt dễ nhầm
need vs. want: Need = cần thiết, bắt buộc (food, shelter). Want = mong muốn, không bắt buộc (luxury items)
- I need water. (bắt buộc)
- I want ice cream. (mong muốn)
need vs. require: Cả hai đều có nghĩa "cần", nhưng require tính chất hơi hình thức, chuyên môn
- I need help. (tự nhiên)
- The job requires experience. (chính thức)
Mẹo nhớ
- NEED = Nothing Else Except Declared (không có gì khác ngoài cái được chỉ định/cần thiết)
- Luyện tập với collocation: "in need of" → "in need of a break" (cần nghỉ ngơi)
FAQ
Q: "Need" có bắt buộc dùng "to" sau không?
A: Khi need là verb + động từ, bắt buộc phải có "to": I need to go. Nhưng don't need hoặc need not có thể bỏ "to" (ngôn ngữ hình thức).
Q: Khi nào dùng "in need of"?
A: Dùng khi muốn nói "cần cái gì" một cách trang trọng hơn: The city is in need of new infrastructure. (Thành phố cần cơ sở hạ tầng mới.)