demand (yêu cầu) và provide (cung cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| demand | provide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | yêu cầu | cung cấp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
demand — yêu cầu
to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed
- The customers are demanding a refund for the defective product. — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. → Học chi tiết từ demand
provide — cung cấp
to make something available or supply something to someone
- The company provides free training for all new employees. — Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới. → Học chi tiết từ provide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng demand | Dùng provide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | yêu cầu | cung cấp |
| Gợi ý | Chọn demand khi muốn nhấn sắc thái "yêu cầu". | Chọn provide khi muốn nhấn "cung cấp". |
Câu hỏi thường gặp
demand hay provide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/demand · /tu-dien/provide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt