eword.vn </> .md

Phân biệt establish và demonstrate

establish (thành lập) và demonstrate (chứng minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

establish demonstrate
Nghĩa tiếng Việt thành lập chứng minh
Trình độ (CEFR) B1 B1

establish — thành lập

to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute

  • The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. → Học chi tiết từ establish

demonstrate — chứng minh

to show or prove something clearly; to display a skill or product by explaining how it works

  • The coach demonstrated the correct technique to the new players. — Huấn luyện viên đã trình diễn kỹ thuật đúng cho các cầu thủ mới. → Học chi tiết từ demonstrate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng establish Dùng demonstrate
Nghĩa cốt lõi thành lập chứng minh
Gợi ý Chọn establish khi muốn nhấn sắc thái "thành lập". Chọn demonstrate khi muốn nhấn "chứng minh".

Câu hỏi thường gặp

establish hay demonstrate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/establish · /tu-dien/demonstrate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt